TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tonométrie nghĩa là phép đo áp lực, phép đo nhãn áp.

Nghĩa của tonométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo áp lực hơi.
  2. Y học Phép đo áp lực (động mạch, tĩnh mạch...); phép đo nhãn áp.

Dạng từ của tonométrie

Đi với mạo từ: une tonométrie · la tonométrie

Số nhiềutonométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonometry

Câu hỏi thường gặp

tonométrie nghĩa là gì?

tonométrie (danh từ) nghĩa là phép đo áp lực, phép đo nhãn áp.

tonométrie là giống đực hay giống cái?

tonométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.