TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tomahawk

danh từ giống đực (m)
/tɔ.ma.ok/ giọng máy của trình duyệt

tomahawk nghĩa là rìu trận.

Nghĩa của tomahawk

Danh từ · giống đực

  1. Rìu trận (của người da đỏ).
  2. Quân sự Một loại tên lửa tấn công do Hoa Kỳ chế tạo.

Dạng từ của tomahawk

Đi với mạo từ: un tomahawk · le tomahawk

Số nhiềutomahawks

Câu ví dụ với tomahawk

  • Le nom complet de Tom est Tom Tomahawk. Họ và tên của Tom là Tom Tomahawk. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13649573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomahawk

Câu hỏi thường gặp

tomahawk nghĩa là gì?

tomahawk (danh từ) nghĩa là rìu trận.

tomahawk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tomahawk (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ma.ok/.

tomahawk là giống đực hay giống cái?

tomahawk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.