TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tokharien

/tɔ.ka.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tokharien nghĩa là Xem danh từ giống đực.

Nghĩa của tokharien

Tính từ

  1. Xem danh từ giống đực

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn, sử học Tiếng To-ca-ri.

Dạng từ của tokharien

Số nhiềutokhariens
Giống cáitokharienne
Giống cái số nhiềutokhariennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tokharian
  • Danh từ Tocharian (language)

Câu hỏi thường gặp

tokharien nghĩa là gì?

tokharien (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem danh từ giống đực.

tokharien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tokharien (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ka.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.