TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titrimétrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

titrimétrie nghĩa là phép chuẩn độ.

Nghĩa của titrimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Phép chuẩn độ.

Dạng từ của titrimétrie

Đi với mạo từ: une titrimétrie · la titrimétrie

Số nhiềutitrimétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titrimetry

Câu hỏi thường gặp

titrimétrie nghĩa là gì?

titrimétrie (danh từ) nghĩa là phép chuẩn độ.

titrimétrie là giống đực hay giống cái?

titrimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.