TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titré

/tit.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

titré nghĩa là có chức tước, có phẩm tước.

Nghĩa của titré

Tính từ

  1. Có chức tước, có phẩm tước.
  2. Hóa học Đã chuẩn độ, dùng để chuẩn độ.

Dạng từ của titré

Số nhiềutitrés
Giống cái số nhiềutitrées

Câu hỏi thường gặp

titré nghĩa là gì?

titré (tính từ) nghĩa là có chức tước, có phẩm tước.

titré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titré (giọng Pháp chuẩn): /tit.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.