TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titiste

giọng máy của trình duyệt

titiste nghĩa là Theo Ti-tô (Nam Tư).

Nghĩa của titiste

Tính từ

  1. Theo Ti-tô (Nam Tư).

Danh từ

  1. Người theo Ti-tô (Nam Tư).

Dạng từ của titiste

Số nhiềutitistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Titoist

Câu hỏi thường gặp

titiste nghĩa là gì?

titiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Theo Ti-tô (Nam Tư).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.