tissage
danh từ giống đực (m)
/ti.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
tissage nghĩa là sự dệt, xưởng dệt.
Nghĩa của tissage
Danh từ · giống đực
- Sự dệt.
- Xưởng dệt.
Dạng từ của tissage
Đi với mạo từ: un tissage · le tissage
| Số nhiều | tissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weaving
Câu hỏi thường gặp
tissage nghĩa là gì?
tissage (danh từ) nghĩa là sự dệt, xưởng dệt.
tissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tissage (giọng Pháp chuẩn): /ti.saʒ/.
tissage là giống đực hay giống cái?
tissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).