TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tisonné

/ti.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

tisonné nghĩa là đốn đen.

Nghĩa của tisonné

Tính từ

  1. Đốn đen (ngựa).
    • Cheval tisonnéngựa đốm đen
    • Poil tisonnélông đốm đen

Dạng từ của tisonné

Số nhiềutisonnés

Câu hỏi thường gặp

tisonné nghĩa là gì?

tisonné (tính từ) nghĩa là đốn đen.

tisonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tisonné (giọng Pháp chuẩn): /ti.zɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.