TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tisonnier

danh từ giống đực (m)
/ti.zɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

tisonnier nghĩa là que cời lò.

Nghĩa của tisonnier

Danh từ · giống đực

  1. Que cời lò.

Dạng từ của tisonnier

Đi với mạo từ: un tisonnier · le tisonnier

Số nhiềutisonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poker (instrument for poking)

Câu hỏi thường gặp

tisonnier nghĩa là gì?

tisonnier (danh từ) nghĩa là que cời lò.

tisonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tisonnier (giọng Pháp chuẩn): /ti.zɔ.nje/.

tisonnier là giống đực hay giống cái?

tisonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.