tinter
tinter nghĩa là đánh từng tiếng, leng keng.
Nghĩa của tinter
Ngoại động từ
- Đánh từng tiếng (chuông).
- Tinter la grosse clocheđánh chuông lớn từng tiếng
- Báo bằng chuông đánh tiếng một.
- Tinter le glasđánh chuông báo tử
Nội động từ
- Đánh từng tiếng.
- La cloche tinta lentementchuông đánh từng tiếng thong thả
- Leng keng.
- Le trousseau de clefs tinta gaiementchùm chìa khóa leng keng vui tai
Chia động từ tinter
Hiện tại présent
- je tinte
- tu tintes
- il/elle tinte
- nous tintons
- vous tintez
- ils/elles tintent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai tinté
- tu as tinté
- il/elle a tinté
- nous avons tinté
- vous avez tinté
- ils/elles ont tinté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je tintais
- tu tintais
- il/elle tintait
- nous tintions
- vous tintiez
- ils/elles tintaient
Tương lai đơn futur simple
- je tinterai
- tu tinteras
- il/elle tintera
- nous tinterons
- vous tinterez
- ils/elles tinteront
Điều kiện conditionnel présent
- je tinterais
- tu tinterais
- il/elle tinterait
- nous tinterions
- vous tinteriez
- ils/elles tinteraient
Giả định subjonctif présent
- que je tinte
- que tu tintes
- qu'il/elle tinte
- que nous tintions
- que vous tintiez
- qu'ils/elles tintent
Quá khứ đơn passé simple
- je tintai
- tu tintas
- il/elle tinta
- nous tintâmes
- vous tintâtes
- ils/elles tintèrent
Mệnh lệnh impératif
- tinte (tu)
- tintons (nous)
- tintez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với tinter
- les oreilles doivent lui tinter — anh ấy chắc là phải nóng ruột (vì người ta nhắc đến mình)
- l'oreille lui tinte — tai anh ấy ù ù
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chime; to jingle; to ring
Câu hỏi thường gặp
tinter nghĩa là gì?
tinter (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đánh từng tiếng, leng keng.
tinter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinter (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.te/.
Chia động từ tinter ở thì hiện tại thế nào?
je tinte, tu tintes, il/elle tinte, nous tintons, vous tintez, ils/elles tintent.