TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tintin

/tɛ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tintin nghĩa là cóc khô, chịu thiếu.

Nghĩa của tintin

Thán từ

  1. Thông tục Cóc khô!

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chịu thiếu (cái gì).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ nothing doing

Câu hỏi thường gặp

tintin nghĩa là gì?

tintin (thán từ, danh từ) nghĩa là cóc khô, chịu thiếu.

tintin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tintin (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.