TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tigron

danh từ giống đực (m)
/tigʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tigron nghĩa là hổ lai sư tử.

Nghĩa của tigron

Danh từ · giống đực

  1. Hổ lai sư tử.

Dạng từ của tigron

Đi với mạo từ: un tigron · le tigron

Số nhiềutigrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tigon

Câu hỏi thường gặp

tigron nghĩa là gì?

tigron (danh từ) nghĩa là hổ lai sư tử.

tigron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tigron (giọng Pháp chuẩn): /tigʁɔ̃/.

tigron là giống đực hay giống cái?

tigron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.