tigré
/ti.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt
tigré nghĩa là lốm đốm, có vằn.
Nghĩa của tigré
Tính từ
- Lốm đốm, có vằn.
- Habit tigré de taches noiresáo lốm đốm chấm đen
- Chat tigrécon mèo có vằn
Dạng từ của tigré
| Số nhiều | tigrés |
| Giống cái | tigrée |
| Giống cái số nhiều | tigrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ striped; tabby
Câu hỏi thường gặp
tigré nghĩa là gì?
tigré (tính từ) nghĩa là lốm đốm, có vằn.
tigré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tigré (giọng Pháp chuẩn): /ti.ɡʁe/.