TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tigré

/ti.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

tigré nghĩa là lốm đốm, có vằn.

Nghĩa của tigré

Tính từ

  1. Lốm đốm, có vằn.
    • Habit tigré de taches noiresáo lốm đốm chấm đen
    • Chat tigrécon mèo có vằn

Dạng từ của tigré

Số nhiềutigrés
Giống cáitigrée
Giống cái số nhiềutigrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ striped; tabby

Câu hỏi thường gặp

tigré nghĩa là gì?

tigré (tính từ) nghĩa là lốm đốm, có vằn.

tigré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tigré (giọng Pháp chuẩn): /ti.ɡʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.