TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiglon

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tiglon nghĩa là Như tigron.

Nghĩa của tiglon

Danh từ · giống đực

  1. Như tigron.

Dạng từ của tiglon

Đi với mạo từ: un tiglon · le tiglon

Số nhiềutiglons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiglon

Câu hỏi thường gặp

tiglon nghĩa là gì?

tiglon (danh từ) nghĩa là Như tigron.

tiglon là giống đực hay giống cái?

tiglon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.