TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tierceron

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tierceron nghĩa là gân cung phụ.

Nghĩa của tierceron

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gân cung phụ (ở vòm).

Dạng từ của tierceron

Đi với mạo từ: un tierceron · le tierceron

Số nhiềutiercerons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tierceron

Câu hỏi thường gặp

tierceron nghĩa là gì?

tierceron (danh từ) nghĩa là gân cung phụ.

tierceron là giống đực hay giống cái?

tierceron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.