thyroglobuline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
thyroglobuline nghĩa là Tiroglobulin.
Nghĩa của thyroglobuline
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Tiroglobulin.
Dạng từ của thyroglobuline
Đi với mạo từ: une thyroglobuline · la thyroglobuline
| Số nhiều | thyroglobulines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thyroglobulin
Câu hỏi thường gặp
thyroglobuline nghĩa là gì?
thyroglobuline (danh từ) nghĩa là Tiroglobulin.
thyroglobuline là giống đực hay giống cái?
thyroglobuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).