TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thymus

danh từ giống đực (m)
/timys/ giọng máy của trình duyệt

thymus nghĩa là tuyến ức.

Nghĩa của thymus

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Tuyến ức.

Dạng từ của thymus

Đi với mạo từ: un thymus · le thymus

Câu hỏi thường gặp

thymus nghĩa là gì?

thymus (danh từ) nghĩa là tuyến ức.

thymus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thymus (giọng Pháp chuẩn): /timys/.

thymus là giống đực hay giống cái?

thymus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.