TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thyratron

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

thyratron nghĩa là Thiratron.

Nghĩa của thyratron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Thiratron.

Dạng từ của thyratron

Đi với mạo từ: un thyratron · le thyratron

Số nhiềuthyratrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyratron

Câu hỏi thường gặp

thyratron nghĩa là gì?

thyratron (danh từ) nghĩa là Thiratron.

thyratron là giống đực hay giống cái?

thyratron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.