TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thibaude

danh từ giống cái (f)
/ti.bɔd/ giọng máy của trình duyệt

thibaude nghĩa là vải lót thảm.

Nghĩa của thibaude

Danh từ · giống cái

  1. Vải lót thảm.

Dạng từ của thibaude

Đi với mạo từ: une thibaude · la thibaude

Số nhiềuthibaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underlay (under a carpet)

Câu hỏi thường gặp

thibaude nghĩa là gì?

thibaude (danh từ) nghĩa là vải lót thảm.

thibaude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thibaude (giọng Pháp chuẩn): /ti.bɔd/.

thibaude là giống đực hay giống cái?

thibaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.