thibaude
danh từ giống cái (f)
/ti.bɔd/ giọng máy của trình duyệt
thibaude nghĩa là vải lót thảm.
Nghĩa của thibaude
Danh từ · giống cái
- Vải lót thảm.
Dạng từ của thibaude
Đi với mạo từ: une thibaude · la thibaude
| Số nhiều | thibaudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underlay (under a carpet)
Câu hỏi thường gặp
thibaude nghĩa là gì?
thibaude (danh từ) nghĩa là vải lót thảm.
thibaude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thibaude (giọng Pháp chuẩn): /ti.bɔd/.
thibaude là giống đực hay giống cái?
thibaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).