TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thessalien

/tɛ.sa.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

thessalien nghĩa là Thuộc miền Tét-xa-li (Hy Lạp).

Nghĩa của thessalien

Tính từ

  1. Thuộc miền Tét-xa-li (Hy Lạp).

Dạng từ của thessalien

Số nhiềuthessaliens
Giống cáithessalienne
Giống cái số nhiềuthessaliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Thessalian

Câu hỏi thường gặp

thessalien nghĩa là gì?

thessalien (tính từ) nghĩa là Thuộc miền Tét-xa-li (Hy Lạp).

thessalien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thessalien (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.sa.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.