thiamine
danh từ giống cái (f)
/tja.min/ giọng máy của trình duyệt
thiamine nghĩa là Tiamin, vitamin B 1.
Nghĩa của thiamine
Danh từ · giống cái
- Tiamin, vitamin B 1.
Dạng từ của thiamine
Đi với mạo từ: une thiamine · la thiamine
| Số nhiều | thiamines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thiamine
Câu hỏi thường gặp
thiamine nghĩa là gì?
thiamine (danh từ) nghĩa là Tiamin, vitamin B 1.
thiamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thiamine (giọng Pháp chuẩn): /tja.min/.
thiamine là giống đực hay giống cái?
thiamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).