TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thiamine

danh từ giống cái (f)
/tja.min/ giọng máy của trình duyệt

thiamine nghĩa là Tiamin, vitamin B 1.

Nghĩa của thiamine

Danh từ · giống cái

  1. Tiamin, vitamin B 1.

Dạng từ của thiamine

Đi với mạo từ: une thiamine · la thiamine

Số nhiềuthiamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thiamine

Câu hỏi thường gặp

thiamine nghĩa là gì?

thiamine (danh từ) nghĩa là Tiamin, vitamin B 1.

thiamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thiamine (giọng Pháp chuẩn): /tja.min/.

thiamine là giống đực hay giống cái?

thiamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.