thermostat
danh từ giống đực (m)
/tɛʁ.mɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt
thermostat nghĩa là bộ ổn nhiệt.
Nghĩa của thermostat
Danh từ · giống đực
- Bộ ổn nhiệt.
Dạng từ của thermostat
Đi với mạo từ: un thermostat · le thermostat
| Số nhiều | thermostats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermostat; gas mark
Câu hỏi thường gặp
thermostat nghĩa là gì?
thermostat (danh từ) nghĩa là bộ ổn nhiệt.
thermostat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermostat (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔs.ta/.
thermostat là giống đực hay giống cái?
thermostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).