TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermosphère

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

thermosphère nghĩa là quyển nhiệt.

Nghĩa của thermosphère

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Quyển nhiệt.

Dạng từ của thermosphère

Đi với mạo từ: une thermosphère · la thermosphère

Số nhiềuthermosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermosphere (layer of the Earth's atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

thermosphère nghĩa là gì?

thermosphère (danh từ) nghĩa là quyển nhiệt.

thermosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermosphère (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔs.fɛʁ/.

thermosphère là giống đực hay giống cái?

thermosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.