TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermothérapie

danh từ giống cái (f)
/tɛʁmɔteʁapi/ giọng máy của trình duyệt

thermothérapie nghĩa là liệu pháp nhiệt.

Nghĩa của thermothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp nhiệt.

Dạng từ của thermothérapie

Đi với mạo từ: une thermothérapie · la thermothérapie

Số nhiềuthermothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermotherapy

Câu hỏi thường gặp

thermothérapie nghĩa là gì?

thermothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp nhiệt.

thermothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermothérapie (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmɔteʁapi/.

thermothérapie là giống đực hay giống cái?

thermothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.