TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermorégulation

danh từ giống cái (f)
/tɛʁmɔʁegylasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

thermorégulation nghĩa là sự điều nhiệt.

Nghĩa của thermorégulation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự điều nhiệt.

Dạng từ của thermorégulation

Đi với mạo từ: une thermorégulation · la thermorégulation

Số nhiềuthermorégulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermoregulation (the maintenance of a constant internal temperature of an organism)

Câu hỏi thường gặp

thermorégulation nghĩa là gì?

thermorégulation (danh từ) nghĩa là sự điều nhiệt.

thermorégulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermorégulation (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmɔʁegylasjɔ̃/.

thermorégulation là giống đực hay giống cái?

thermorégulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.