thermorésistant
/tɛʁmɔʁezistɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
thermorésistant nghĩa là kháng nhiệt.
Nghĩa của thermorésistant
Tính từ
- Kháng nhiệt.
Dạng từ của thermorésistant
| Số nhiều | thermorésistants |
| Giống cái | thermorésistante |
| Giống cái số nhiều | thermorésistantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thermoresistant
Câu hỏi thường gặp
thermorésistant nghĩa là gì?
thermorésistant (tính từ) nghĩa là kháng nhiệt.
thermorésistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermorésistant (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmɔʁezistɑ̃/.