thermoplastique
/tɛʁ.mɔ.plas.tik/ giọng máy của trình duyệt
thermoplastique nghĩa là dẻo nóng.
Nghĩa của thermoplastique
Tính từ
- Dẻo nóng (cứng lại khi nguội đi).
Dạng từ của thermoplastique
| Số nhiều | thermoplastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thermoplastic
- Danh từ thermoplastic
Câu hỏi thường gặp
thermoplastique nghĩa là gì?
thermoplastique (tính từ) nghĩa là dẻo nóng.
thermoplastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermoplastique (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.plas.tik/.