TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermoplastique

/tɛʁ.mɔ.plas.tik/ giọng máy của trình duyệt

thermoplastique nghĩa là dẻo nóng.

Nghĩa của thermoplastique

Tính từ

  1. Dẻo nóng (cứng lại khi nguội đi).

Dạng từ của thermoplastique

Số nhiềuthermoplastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermoplastic
  • Danh từ thermoplastic

Câu hỏi thường gặp

thermoplastique nghĩa là gì?

thermoplastique (tính từ) nghĩa là dẻo nóng.

thermoplastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermoplastique (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.plas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.