TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermonucléaire

/tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

thermonucléaire nghĩa là hạt nhân nóng, nhiệt hạch.

Nghĩa của thermonucléaire

Tính từ

  1. Vật lý học (thuộc) hạt nhân nóng, nhiệt hạch.
    • Bombe thermonucléairebom nhiệt hạch

Dạng từ của thermonucléaire

Số nhiềuthermonucléaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermonuclear

Câu hỏi thường gặp

thermonucléaire nghĩa là gì?

thermonucléaire (tính từ) nghĩa là hạt nhân nóng, nhiệt hạch.

thermonucléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermonucléaire (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.ny.kle.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.