TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermomagnétique

/tɛʁmɔmaɲetik/ giọng máy của trình duyệt

thermomagnétique nghĩa là nhiệt từ.

Nghĩa của thermomagnétique

Tính từ

  1. Vật lý học Nhiệt từ.

Dạng từ của thermomagnétique

Số nhiềuthermomagnétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermomagnetic

Câu hỏi thường gặp

thermomagnétique nghĩa là gì?

thermomagnétique (tính từ) nghĩa là nhiệt từ.

thermomagnétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermomagnétique (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmɔmaɲetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.