TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermolyse

danh từ giống cái (f)
/tɛʁmoliz/ giọng máy của trình duyệt

thermolyse nghĩa là sự nhiệt phân, sự tiêu nhiệt.

Nghĩa của thermolyse

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự nhiệt phân.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Sự tiêu nhiệt.

Dạng từ của thermolyse

Đi với mạo từ: une thermolyse · la thermolyse

Số nhiềuthermolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermolysis

Câu hỏi thường gặp

thermolyse nghĩa là gì?

thermolyse (danh từ) nghĩa là sự nhiệt phân, sự tiêu nhiệt.

thermolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermolyse (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁmoliz/.

thermolyse là giống đực hay giống cái?

thermolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.