TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermoluminescence

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mɔ.ly.mi.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

thermoluminescence nghĩa là sự nhiệt phát quang.

Nghĩa của thermoluminescence

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhiệt phát quang.

Dạng từ của thermoluminescence

Đi với mạo từ: une thermoluminescence · la thermoluminescence

Số nhiềuthermoluminescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermoluminescence

Câu hỏi thường gặp

thermoluminescence nghĩa là gì?

thermoluminescence (danh từ) nghĩa là sự nhiệt phát quang.

thermoluminescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermoluminescence (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.ly.mi.nɛ.sɑ̃s/.

thermoluminescence là giống đực hay giống cái?

thermoluminescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.