TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermolabile

/tɛʁ.mɔ.la.bil/ giọng máy của trình duyệt

thermolabile nghĩa là không bền nhiệt.

Nghĩa của thermolabile

Tính từ

  1. Không bền nhiệt.
    • Substance thermolabilechất không bền nhiệt

Dạng từ của thermolabile

Số nhiềuthermolabiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermolabile

Câu hỏi thường gặp

thermolabile nghĩa là gì?

thermolabile (tính từ) nghĩa là không bền nhiệt.

thermolabile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermolabile (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.la.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.