thermolabile
/tɛʁ.mɔ.la.bil/ giọng máy của trình duyệt
thermolabile nghĩa là không bền nhiệt.
Nghĩa của thermolabile
Tính từ
- Không bền nhiệt.
- Substance thermolabilechất không bền nhiệt
Dạng từ của thermolabile
| Số nhiều | thermolabiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thermolabile
Câu hỏi thường gặp
thermolabile nghĩa là gì?
thermolabile (tính từ) nghĩa là không bền nhiệt.
thermolabile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermolabile (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.la.bil/.