TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermogène

/tɛʁ.mɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

thermogène nghĩa là sinh nhiệt.

Nghĩa của thermogène

Tính từ

  1. Sinh nhiệt.

Dạng từ của thermogène

Số nhiềuthermogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermogenous

Câu hỏi thường gặp

thermogène nghĩa là gì?

thermogène (tính từ) nghĩa là sinh nhiệt.

thermogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermogène (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.