TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermomètre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁ.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

thermomètre nghĩa là nhiệt kế.

Nghĩa của thermomètre

Danh từ · giống đực

  1. Nhiệt kế.

Dạng từ của thermomètre

Đi với mạo từ: un thermomètre · le thermomètre

Số nhiềuthermomètres

Câu ví dụ với thermomètre

  • Le thermomètre est tombé à zéro la nuit dernière. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1606454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermometer

Câu hỏi thường gặp

thermomètre nghĩa là gì?

thermomètre (danh từ) nghĩa là nhiệt kế.

thermomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermomètre (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mɔ.mɛtʁ/.

thermomètre là giống đực hay giống cái?

thermomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.