TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermite

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt

thermite nghĩa là hỗn hợp nhiệt nhôm.

Nghĩa của thermite

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Hỗn hợp nhiệt nhôm.

Dạng từ của thermite

Đi với mạo từ: une thermite · la thermite

Số nhiềuthermites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermite

Câu hỏi thường gặp

thermite nghĩa là gì?

thermite (danh từ) nghĩa là hỗn hợp nhiệt nhôm.

thermite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermite (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mit/.

thermite là giống đực hay giống cái?

thermite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.