TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

thermique nghĩa là nhiệt học.

Nghĩa của thermique

Tính từ

  1. Thuộc nhiệt.
    • Energie thermiquenhiệt năng
    • Moteur thermiqueđộng cơ nhiệt

Danh từ · giống cái

  1. Nhiệt học.

Dạng từ của thermique

Số nhiềuthermiques

Câu ví dụ với thermique

  • Confiné, l'air fournit une isolation thermique considérable. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermic, thermal
  • Hậu tố -thermic; -thermal

Câu hỏi thường gặp

thermique nghĩa là gì?

thermique (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiệt học.

thermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermique (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.