TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermal

/tɛʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt

thermal nghĩa là Thuộc nước khoáng nóng.

Nghĩa của thermal

Tính từ

  1. Thuộc nước khoáng nóng.
    • Eaux thermalesnước khoáng nóng
    • Cure thermaleđợt chữa bệnh bằng nước khoáng nóng

Dạng từ của thermal

Số nhiềuthermaux
Giống cáithermale
Giống cái số nhiềuthermales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thermal

Câu hỏi thường gặp

thermal nghĩa là gì?

thermal (tính từ) nghĩa là Thuộc nước khoáng nóng.

thermal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermal (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.