thanatologie
danh từ giống cái (f)
/ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
thanatologie nghĩa là Môn học về sự chết.
Nghĩa của thanatologie
Danh từ · giống cái
- Môn học về sự chết.
Dạng từ của thanatologie
Đi với mạo từ: une thanatologie · la thanatologie
| Số nhiều | thanatologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thanatology
Câu hỏi thường gặp
thanatologie nghĩa là gì?
thanatologie (danh từ) nghĩa là Môn học về sự chết.
thanatologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thanatologie (giọng Pháp chuẩn): /ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/.
thanatologie là giống đực hay giống cái?
thanatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).