TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thanatologie

danh từ giống cái (f)
/ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

thanatologie nghĩa là Môn học về sự chết.

Nghĩa của thanatologie

Danh từ · giống cái

  1. Môn học về sự chết.

Dạng từ của thanatologie

Đi với mạo từ: une thanatologie · la thanatologie

Số nhiềuthanatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thanatology

Câu hỏi thường gặp

thanatologie nghĩa là gì?

thanatologie (danh từ) nghĩa là Môn học về sự chết.

thanatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thanatologie (giọng Pháp chuẩn): /ta.na.tɔ.lɔ.ʒi/.

thanatologie là giống đực hay giống cái?

thanatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.