TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thaumaturge

/to.ma.tyʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

thaumaturge nghĩa là có phép thần thông.

Nghĩa của thaumaturge

Tính từ

  1. Có phép thần thông.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có phép thần thông.

Dạng từ của thaumaturge

Số nhiềuthaumaturges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thaumaturge

Câu hỏi thường gặp

thaumaturge nghĩa là gì?

thaumaturge (tính từ, danh từ) nghĩa là có phép thần thông.

thaumaturge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thaumaturge (giọng Pháp chuẩn): /to.ma.tyʁʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.