thalweg
danh từ giống đực (m)
/tal.vɛɡ/ giọng máy của trình duyệt
thalweg nghĩa là đường đáy lũng.
Nghĩa của thalweg
Danh từ · giống đực
- Địa lý, địa chất Đường đáy lũng.
Dạng từ của thalweg
Đi với mạo từ: un thalweg · le thalweg
| Số nhiều | thalwegs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thalweg
Câu hỏi thường gặp
thalweg nghĩa là gì?
thalweg (danh từ) nghĩa là đường đáy lũng.
thalweg phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thalweg (giọng Pháp chuẩn): /tal.vɛɡ/.
thalweg là giống đực hay giống cái?
thalweg là danh từ giống đực (dùng với un, le).