TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalweg

danh từ giống đực (m)
/tal.vɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

thalweg nghĩa là đường đáy lũng.

Nghĩa của thalweg

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Đường đáy lũng.

Dạng từ của thalweg

Đi với mạo từ: un thalweg · le thalweg

Số nhiềuthalwegs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thalweg

Câu hỏi thường gặp

thalweg nghĩa là gì?

thalweg (danh từ) nghĩa là đường đáy lũng.

thalweg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalweg (giọng Pháp chuẩn): /tal.vɛɡ/.

thalweg là giống đực hay giống cái?

thalweg là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.