TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thaler

danh từ giống đực (m)
/ta.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

thaler nghĩa là đồng thale.

Nghĩa của thaler

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng thale (tiền bằng bạc của Đức).

Dạng từ của thaler

Đi với mạo từ: un thaler · le thaler

Câu hỏi thường gặp

thaler nghĩa là gì?

thaler (danh từ) nghĩa là đồng thale.

thaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thaler (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɛʁ/.

thaler là giống đực hay giống cái?

thaler là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.