TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalassémie

danh từ giống cái (f)
/talasemi/ giọng máy của trình duyệt

thalassémie nghĩa là Bệnh thiếu máu vùng biển.

Nghĩa của thalassémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh thiếu máu vùng biển.

Dạng từ của thalassémie

Đi với mạo từ: une thalassémie · la thalassémie

Số nhiềuthalassémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thalassemia

Câu hỏi thường gặp

thalassémie nghĩa là gì?

thalassémie (danh từ) nghĩa là Bệnh thiếu máu vùng biển.

thalassémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalassémie (giọng Pháp chuẩn): /talasemi/.

thalassémie là giống đực hay giống cái?

thalassémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.