TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalassothérapie

danh từ giống cái (f)
/ta.la.sɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

thalassothérapie nghĩa là liệu pháp biển.

Nghĩa của thalassothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp biển.

Dạng từ của thalassothérapie

Đi với mạo từ: une thalassothérapie · la thalassothérapie

Số nhiềuthalassothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thalassotherapy (medecine)

Câu hỏi thường gặp

thalassothérapie nghĩa là gì?

thalassothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp biển.

thalassothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalassothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ta.la.sɔ.te.ʁa.pi/.

thalassothérapie là giống đực hay giống cái?

thalassothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.