TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalassocratie

danh từ giống cái (f)
/ta.la.sɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

thalassocratie nghĩa là cường quốc hải dương.

Nghĩa của thalassocratie

Danh từ · giống cái

  1. Cường quốc hải dương.

Dạng từ của thalassocratie

Đi với mạo từ: une thalassocratie · la thalassocratie

Số nhiềuthalassocraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thalassocracy

Câu hỏi thường gặp

thalassocratie nghĩa là gì?

thalassocratie (danh từ) nghĩa là cường quốc hải dương.

thalassocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalassocratie (giọng Pháp chuẩn): /ta.la.sɔ.kʁa.si/.

thalassocratie là giống đực hay giống cái?

thalassocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.