TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalassotoque

giọng máy của trình duyệt

thalassotoque nghĩa là ra biển đẻ.

Nghĩa của thalassotoque

Tính từ

  1. Ra biển đẻ (cá).

Câu hỏi thường gặp

thalassotoque nghĩa là gì?

thalassotoque (tính từ) nghĩa là ra biển đẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.