TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thêta

danh từ giống đực (m)
/tɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

thêta nghĩa là Teta (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của thêta

Danh từ · giống đực

  1. Teta (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của thêta

Đi với mạo từ: un thêta · le thêta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theta (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

thêta nghĩa là gì?

thêta (danh từ) nghĩa là Teta (chữ cái Hy Lạp).

thêta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thêta (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ta/.

thêta là giống đực hay giống cái?

thêta là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.