thêta
danh từ giống đực (m)
/tɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt
thêta nghĩa là Teta (chữ cái Hy Lạp).
Nghĩa của thêta
Danh từ · giống đực
- Teta (chữ cái Hy Lạp).
Dạng từ của thêta
Đi với mạo từ: un thêta · le thêta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theta (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
thêta nghĩa là gì?
thêta (danh từ) nghĩa là Teta (chữ cái Hy Lạp).
thêta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thêta (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ta/.
thêta là giống đực hay giống cái?
thêta là danh từ giống đực (dùng với un, le).