TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thérapeutique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ʁa.pø.tik/ giọng máy của trình duyệt

thérapeutique nghĩa là điều trị, điều trị học.

Nghĩa của thérapeutique

Tính từ

  1. Y học Điều trị.

Danh từ · giống cái

  1. Y học Điều trị học.

Dạng từ của thérapeutique

Số nhiềuthérapeutiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ therapeutic
  • Danh từ field of medicine that studies and applies treatments; set of processes involved in a specific treatment

Câu hỏi thường gặp

thérapeutique nghĩa là gì?

thérapeutique (tính từ, danh từ) nghĩa là điều trị, điều trị học.

thérapeutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thérapeutique (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁa.pø.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.