TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thérapeute

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/te.ʁa.pøt/ giọng máy của trình duyệt

thérapeute nghĩa là thầy thuốc điều trị.

Nghĩa của thérapeute

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc điều trị.
  2. Sử học Thầy tu khổ hạnh Do Thái (ở Ai Cập xưa).

Dạng từ của thérapeute

Số nhiềuthérapeutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ therapist

Câu hỏi thường gặp

thérapeute nghĩa là gì?

thérapeute (danh từ) nghĩa là thầy thuốc điều trị.

thérapeute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thérapeute (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁa.pøt/.

thérapeute là giống đực hay giống cái?

thérapeute là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.