thérapeute
/te.ʁa.pøt/ giọng máy của trình duyệt
thérapeute nghĩa là thầy thuốc điều trị.
Nghĩa của thérapeute
Danh từ · cả hai giống
- Y học Thầy thuốc điều trị.
- Sử học Thầy tu khổ hạnh Do Thái (ở Ai Cập xưa).
Dạng từ của thérapeute
| Số nhiều | thérapeutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ therapist
Câu hỏi thường gặp
thérapeute nghĩa là gì?
thérapeute (danh từ) nghĩa là thầy thuốc điều trị.
thérapeute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thérapeute (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁa.pøt/.
thérapeute là giống đực hay giống cái?
thérapeute là danh từ cả hai giống.