TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théogonie

danh từ giống cái (f)
/te.ɔ.ɡɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

théogonie nghĩa là thần hệ.

Nghĩa của théogonie

Danh từ · giống cái

  1. Thần hệ.

Dạng từ của théogonie

Đi với mạo từ: une théogonie · la théogonie

Số nhiềuthéogonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theogony

Câu hỏi thường gặp

théogonie nghĩa là gì?

théogonie (danh từ) nghĩa là thần hệ.

théogonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théogonie (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.ɡɔ.ni/.

théogonie là giống đực hay giống cái?

théogonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.