théogonie
danh từ giống cái (f)
/te.ɔ.ɡɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
théogonie nghĩa là thần hệ.
Nghĩa của théogonie
Danh từ · giống cái
- Thần hệ.
Dạng từ của théogonie
Đi với mạo từ: une théogonie · la théogonie
| Số nhiều | théogonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theogony
Câu hỏi thường gặp
théogonie nghĩa là gì?
théogonie (danh từ) nghĩa là thần hệ.
théogonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théogonie (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.ɡɔ.ni/.
théogonie là giống đực hay giống cái?
théogonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).