TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théogonique

giọng máy của trình duyệt

théogonique nghĩa là Xem théogonie.

Nghĩa của théogonique

Tính từ

  1. xem théogonie — Thần hệ.
    • Doctrine théogoniqueluận thuyết thần hệ

Dạng từ của théogonique

Số nhiềuthéogoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ theogonic

Câu hỏi thường gặp

théogonique nghĩa là gì?

théogonique (tính từ) nghĩa là Xem théogonie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.