théogonique
giọng máy của trình duyệt
théogonique nghĩa là Xem théogonie.
Nghĩa của théogonique
Tính từ
- xem théogonie — Thần hệ.
- Doctrine théogoniqueluận thuyết thần hệ
Dạng từ của théogonique
| Số nhiều | théogoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ theogonic
Câu hỏi thường gặp
théogonique nghĩa là gì?
théogonique (tính từ) nghĩa là Xem théogonie.